vụng ăn ở

vụng ăn ở

Một người vụng ăn ở thường cảm thấy lúng túng trong các cuộc trò chuyện.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng để phê phán hoặc nhận xét về cách cư xử): - Không khéo léo, thiếu tinh tế trong các mối quan hệ xã hội: "vụng ăn ở" chỉ cách cư xử, giao tiếp, ứng xử hằng ngày một cách lóng ngóng, vụng về, dễ gây mất lòng người khác hoặc tạo ra hiểu lầm, bất hoà. Đây một phẩm chất tiêu cực trong đời sống cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị phê bình cư xử thiếu tế nhị, thường làm người khác phật ý.)
  • (Người cách cư xử vụng về dễ bị cô lập trong môi trường xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vụng ăn ở" có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "quá", "rất" để nhấn mạnh.
    • ấy quá vụng ăn ở nên bạn dần xa lánh. (Mức độ vụng về cao khiến các mối quan hệ bị ảnh hưởng.)
  • "vụng ăn ở" thường xuất hiện trong thành ngữ dân gian để phê phán thói quen xấu.
    • Vụng ăn ở, khéo chê người. (Chỉ người tự mình cư xử vụng về nhưng lại hay chỉ trích người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vụng về (tính từ): thiếu khéo léo trong hành động, cử chỉ (có thể bao gồm cả ăn ở).
    • Anh ấy vụng về trong cách nói chuyện. (Anh ấy không khéo léo khi giao tiếp.)
  • Khéo ăn ở (tính từ): trái nghĩa với "vụng ăn ở", chỉ người tinh tế, biết cư xử đúng mực.
    • Người khéo ăn ở thường được yêu quý. (Người cách cư xử tốt dễ được mọi người ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu tế nhị: thiếu sự nhạy cảm khéo léo trong giao tiếp.
  • Lóng ngóng: vụng về, không thành thạo trong cử chỉ, hành động.
  • Cộc cằn: thô lỗ, không lịch sự (thường dùng trong cách nói năng).
Thành ngữ liên quan
  • Vụng chèo khéo chống: chỉ người khuyết điểm (vụng về) nhưng biết cách đắp bằng ưu điểm khác (khéo léo xoay xở).
    • Tuy vụng ăn ở, nhưng anh ta vụng chèo khéo chống nhờ lòng tốt. ( vụng về trong cư xử, anh ta vẫn được cảm thông nhờ tính cách tốt.)
  • Múa vụng chê đất lệch: chỉ người tự mình vụng về nhưng lại đổ lỗi cho hoàn cảnh.
    • Đừng múa vụng chê đất lệch, hãy tự sửa mình trước. (Đừng đổ lỗi khi chính mình còn thiếu sót.)